憨頭憨腦
hàm đầu hàm não
Hán Việt: hàm đầu hàm não · Pinyin: hān tóu hān nǎo
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 憨頭憨腦 āntóuhānnǎo f.e. 1. simple and honest 2. dumb-looking
Hán Việt: hàm đầu hàm não · Pinyin: hān tóu hān nǎo