憲法法官 xiàn fǎ fǎ guān · hiến pháp pháp quan Hán Việt: hiến pháp pháp quan · Pinyin: xiàn fǎ fǎ guān Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 法 (pháp) + 法 (pháp) + 官 (quan)Pinyinxiàn fǎ fǎ guānHán Việthiến pháp pháp quanCấu tạo憲 + 法 + 法 + 官 · hiến + pháp + pháp + quan nghĩa thành phần: hiến + pháp + pháp + quan