憶秦娥 yì qín é · ức tần nga Hán Việt: ức tần nga · Pinyin: yì qín é Tổng quan Cấu tạo: 憶 (ức) + 秦 (tần) + 娥 (nga)Pinyinyì qín éHán Việtức tần ngaCấu tạo憶 + 秦 + 娥 · ức + tần + nga nghĩa thành phần: ức + tần + nga