憶蓴羹 yì chún gēng · ức thuần canh Hán Việt: ức thuần canh · Pinyin: yì chún gēng Tổng quan Cấu tạo: 憶 (ức) + 蓴 (thuần) + 羹 (canh)Pinyinyì chún gēngHán Việtức thuần canhCấu tạo憶 + 蓴 + 羹 · ức + thuần + canh nghĩa thành phần: ức + thuần + canh