憶蓴鱸 yì chún lú · ức thuần lư Hán Việt: ức thuần lư · Pinyin: yì chún lú Tổng quan Cấu tạo: 憶 (ức) + 蓴 (thuần) + 鱸 (lư)Pinyinyì chún lúHán Việtức thuần lưCấu tạo憶 + 蓴 + 鱸 · ức + thuần + lư nghĩa thành phần: ức + thuần + lư