憶鶴華亭 yì hè huá tíng · ức hạc hoa đình Hán Việt: ức hạc hoa đình · Pinyin: yì hè huá tíng Tổng quan Cấu tạo: 憶 (ức) + 鶴 (hạc) + 華 (hoa) + 亭 (đình)Pinyinyì hè huá tíngHán Việtức hạc hoa đìnhCấu tạo憶 + 鶴 + 華 + 亭 · ức + hạc + hoa + đình nghĩa thành phần: ức + hạc + hoa + đình