憷/怵頭 Tổng quan Cấu tạo: 憷 + / + 怵 (truật) + 頭 (đầu)Cấu tạo憷 + / + 怵 + 頭 Nghĩa EngCihui 憷/怵頭 hùtóu v.o. <topo.> shrink from difficulties; be timid