chù

Pinyin: chù

Tổng quan

sợ hãi

憷场 · 憷头 · 发憷 · 打憷 · 犯憷 · 膽憷 · 憷/怵头 · 发憷/怵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchù
Quảng Đôngco2
Chú âmㄔㄨˋ
Hán ngữ Trung cổchriox
Phản thiết創舉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憷〈动〉 憷场 憷头 憷chù害怕,畏缩发~。 憷chǔ 1.痛。

Eng

  • CC-CEDICT to be afraid

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】創舉切【集韻】𠝵所切【正韻】創祖切,𠀤音楚。【集韻】痛也。或从疒。 又【集韻】創據切,音儊。心利也。通作楚。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𤻇