懂個屁

đổng cá thí

Hán Việt: đổng cá thí

Tổng quan

biết cái gì

Cấu tạo: (đổng) + (cá) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết cái gì

Eng

  • Cihui 懂個屁 ǒng ge pì v.p. <coll.> not know a damn thing