懂人意 đổng nhân ý Hán Việt: đổng nhân ý Tổng quan Cấu tạo: 懂 (đổng) + 人 (nhân) + 意 (ý)Hán Việtđổng nhân ýCấu tạo懂 + 人 + 意 · đổng + nhân + ý nghĩa thành phần: đổng + nhân + ý Nghĩa EngCihui 懂人意 ǒng rényì v.o./s.v. understand the ideas of man