懂情理

đổng tình lí

Hán Việt: đổng tình lí

Tổng quan

Cấu tạo: (đổng) + (tình) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懂情理 ǒng qínglǐ v.o./s.v. be reasonable and understanding