懂禮貌 đổng lễ mạo Hán Việt: đổng lễ mạo Tổng quan {Well fed Cấu tạo: 懂 (đổng) + 禮 (lễ) + 貌 (mạo)Hán Việtđổng lễ mạoCấu tạo懂 + 禮 + 貌 · đổng + lễ + mạo nghĩa thành phần: đổng + lễ + mạo Nghĩa ViệtCihui {Well fed