懈弛

xiè chí giải thỉ

Hán Việt: giải thỉ · Pinyin: xiè chí

Tổng quan

lỏng lẻo (kỷ luật)

Cấu tạo: (giải) + (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỏng lẻo (kỷ luật)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懈怠廢弛。《三國志.卷一一.魏書.田疇傳》:「今虜將以大軍當由無終,不得進而退,懈弛無備。」《三國演義》第四一回:「將軍既降,玄德又走,曹操必懈弛無備。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"懈?"; 懈怠;松懈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"懈?"。 2.懈怠;松懈。

Eng

  • CC-CEDICT slack (discipline)
  • Cihui slack (discipline)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

松弛

Từ trái nghĩa

紧张