懈懈松松
giải giải tông tùng
Hán Việt: giải giải tông tùng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lỏng lẻo
- Biên soạn 懈懈鬆鬆 ièxièsōngsōng r.f. not well disciplined; slack
Eng
- Cihui 懈懈鬆鬆 ièxièsōngsōng r.f. not well disciplined; slack
Hán Việt: giải giải tông tùng