懈懈鬆松 giải giải tông tùng Hán Việt: giải giải tông tùng Tổng quan Cấu tạo: 懈 (giải) + 懈 (giải) + 鬆 (tông) + 松 (tùng)Hán Việtgiải giải tông tùngCấu tạo懈 + 懈 + 鬆 + 松 · giải + giải + tông + tùng nghĩa thành phần: giải + giải + tông + tùng Nghĩa EngCihui 懈懈鬆鬆 ièxièsōngsōng r.f. not well disciplined; slack