應允地 ứng duẫn địa Hán Việt: ứng duẫn địa Tổng quan xem compliant Cấu tạo: 應 (ứng) + 允 (duẫn) + 地 (địa)Hán Việtứng duẫn địaCấu tạo應 + 允 + 地 · ứng + duẫn + địa nghĩa thành phần: ứng + duẫn + địa Nghĩa ViệtCihui xem compliant