應力場

yìng lì chǎng ứng lực tràng

Hán Việt: ứng lực tràng · Pinyin: yìng lì chǎng

Tổng quan

trường ứng suất

Cấu tạo: (ứng) + (lực) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường ứng suất

Eng

  • CC-CEDICT stress field
  • Cihui stress field