应化身

ứng hóa thân

Hán Việt: ứng hóa thân

Tổng quan

ứng hoá thân (術語)又單曰應身,化身。三身中之第三。自真體變現者。☸

Cấu tạo: (ứng) + (hóa) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng hoá thân (術語)又單曰應身,化身。三身中之第三。自真體變現者。☸