應急地 ứng cấp địa Hán Việt: ứng cấp địa Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 急 (cấp) + 地 (địa)Hán Việtứng cấp địaCấu tạo應 + 急 + 地 · ứng + cấp + địa nghĩa thành phần: ứng + cấp + địa Nghĩa EngCihui on crash basis