應急艙 ứng cấp thương Hán Việt: ứng cấp thương Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 急 (cấp) + 艙 (thương)Hán Việtứng cấp thươngCấu tạo應 + 急 + 艙 · ứng + cấp + thương nghĩa thành phần: ứng + cấp + thương Nghĩa EngCihui secabin