應援團 yìng yuán tuán · ứng viên đoàn Hán Việt: ứng viên đoàn · Pinyin: yìng yuán tuán Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 援 (viên) + 團 (đoàn)Pinyinyìng yuán tuánHán Việtứng viên đoànCấu tạo應 + 援 + 團 · ứng + viên + đoàn nghĩa thành phần: ứng + viên + đoàn