應激物 ứng kích vật Hán Việt: ứng kích vật Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 激 (kích) + 物 (vật)Hán Việtứng kích vậtCấu tạo應 + 激 + 物 · ứng + kích + vật nghĩa thành phần: ứng + kích + vật Nghĩa EngCihui stressor