應用品 ứng dụng phẩm Hán Việt: ứng dụng phẩm Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 品 (phẩm)Hán Việtứng dụng phẩmCấu tạo應 + 用 + 品 · ứng + dụng + phẩm nghĩa thành phần: ứng + dụng + phẩm Nghĩa EngCihui 應用品 ìngyòngpǐn n. 1. necessities 2. consumer goods