應用程式界面

ứng dụng trình thức giới diện

Hán Việt: ứng dụng trình thức giới diện

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 程 (trình) + 式 (thức) + 界 (giới) + 面 (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui application program interface (API)

Từ liên quan

Gần nghĩa

應用程序接口 · 應用程式介面 · 应用土壤学 · 界面活性剂 · 應用程序編程接口 · 应用工艺美术 · 應用日益廣泛 · 應用科學大學