应用土壤学

ứng dụng thổ nhưỡng học

Hán Việt: ứng dụng thổ nhưỡng học

Tổng quan

thổ nhưỡng học

Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thổ nhưỡng học ứng dụng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi edaphology

Từ liên quan

Gần nghĩa

应用卫星 · 应用平台 · 应用数学 · 应用物理 · 应用科学 · 应用程序 · 应用程序接口 · 应用程式