界面活性剂
giới diện hoạt tính tề
Hán Việt: giới diện hoạt tính tề
Tổng quan
có hoạt tính bề mặt, chất có hoạt tính bề mặt
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chất hoạt động bề mặt
- Tần suất từ có hoạt tính bề mặt, chất có hoạt tính bề mặt
Hán Việt: giới diện hoạt tính tề
có hoạt tính bề mặt, chất có hoạt tính bề mặt