應用程式介面
ứng dụng trình thức giới diện
Hán Việt: ứng dụng trình thức giới diện · Pinyin: yìng yòng chéng shì jiè miàn
Tổng quan
giao diện lập trình ứng dụng (API) (Đài Loan)
Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 程 (trình) + 式 (thức) + 介 (giới) + 面 (diện)
Nghĩa
Việt
- Cihui giao diện lập trình ứng dụng (API) (Đài Loan)
Eng
- CC-CEDICT application programming interface (API) (Tw)
- Cihui application programming interface (API) (Tw)