應用語言學
ứng dụng ngữ ngôn học
Hán Việt: ứng dụng ngữ ngôn học · Pinyin: yìng yòng yǔ yán xué
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各種領域應用的語言學總稱。主要包括語言規範化、語言教學、聾啞教育、語病矯治等。
Eng
- Cihui 應用語言學 ìngyòng yǔyánxué n. <lg.> applied linguistics