應變力

yìng biàn lì ứng biến lực

Hán Việt: ứng biến lực · Pinyin: yìng biàn lì

Tổng quan

khả năng thích ứng | tài xoay xở

Cấu tạo: (ứng) + (biến) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng thích ứng | tài xoay xở

Eng

  • CC-CEDICT adaptability; resourcefulness
  • Cihui adaptability; resourcefulness