應變片 yìng biàn piàn·ứng biến phiến Hán Việt: ứng biến phiến · Pinyin: yìng biàn piàn Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 變 (biến) + 片 (phiến)Pinyinyìng biàn piànHán Việtứng biến phiếnCấu tạo應 + 變 + 片 · ứng + biến + phiến nghĩa thành phần: ứng + biến + phiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vạch đo biến dạngĐứcHandedict Dehnungsmessstreifen Từ liên quan Gần nghĩa應變力 · 應變數 · 应变计 · 應變 · 應變管理 · 应变词 · 應變量 · 應變隨機