應變片 yìng biàn piàn · ứng biến phiến Hán Việt: ứng biến phiến · Pinyin: yìng biàn piàn Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 變 (biến) + 片 (phiến)Pinyinyìng biàn piànHán Việtứng biến phiếnCấu tạo應 + 變 + 片 · ứng + biến + phiến nghĩa thành phần: ứng + biến + phiến