應酬話
ứng thù thoại
Hán Việt: ứng thù thoại
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 虛應交際所說的話。如:「那只是一些應酬話,不能當真的。」
Eng
- Cihui 應酬話 ìngchouhuà n. social chitchat | shuō jǐ jù ∼ exchange a few polite words
Hán Việt: ứng thù thoại