應採兒 yīng cǎi ér · ứng thải nhi Hán Việt: ứng thải nhi · Pinyin: yīng cǎi ér Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 採 (thải) + 兒 (nhi)Pinyinyīng cǎi érHán Việtứng thải nhiCấu tạo應 + 採 + 兒 · ứng + thải + nhi nghĩa thành phần: ứng + thải + nhi Nghĩa EngCC-CEDICT Cherrie Ying Choi-Yi (1983–), actress