應雲衛 yīng yún wèi · ứng vân vệ Hán Việt: ứng vân vệ · Pinyin: yīng yún wèi Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 雲 (vân) + 衛 (vệ)Pinyinyīng yún wèiHán Việtứng vân vệCấu tạo應 + 雲 + 衛 · ứng + vân + vệ nghĩa thành phần: ứng + vân + vệ