懒人包

lǎn rén bāolại nhân bao

Hán Việt: lại nhân bao · Pinyin: lǎn rén bāo

Tổng quan

(Đài Loan) (từ mới khoảng 2007) thông tin được trình bày dưới dạng dễ tiếp thu (bản tóm tắt, tóm lược, đồ họa thông tin, v.v.)

Cấu tạo: 懶 (lại) + 人 (nhân) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tóm tắt dễ hiểu
  • Google Alex v6 tóm tắt thông tin

Eng

  • Cihui (Tw) (neologism c. 2007) information presented in easily assimilable form (digest, summary, infographic etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

懒人 · 懒人沙发 · 懒人菜 · 懶人菜