懒人菜

lǎn rén càilại nhân thái

Hán Việt: lại nhân thái · Pinyin: lǎn rén cài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.韭的别名。

Cấu tạo: 懶 (lại) + 人 (nhân) + 菜 (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.韭的别名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

懒人包 · 懒人 · 懒人沙发 · 懶人菜