懶別設 lǎn bié shè · lại biệt thiết Hán Việt: lại biệt thiết · Pinyin: lǎn bié shè Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 別 (biệt) + 設 (thiết)Pinyinlǎn bié shèHán Việtlại biệt thiếtCấu tạo懶 + 別 + 設 · lại + biệt + thiết nghĩa thành phần: lại + biệt + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言懒洋洋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言懒洋洋。