懶婦箴 lǎn fù zhēn · lại phụ châm Hán Việt: lại phụ châm · Pinyin: lǎn fù zhēn Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 婦 (phụ) + 箴 (châm)Pinyinlǎn fù zhēnHán Việtlại phụ châmCấu tạo懶 + 婦 + 箴 · lại + phụ + châm nghĩa thành phần: lại + phụ + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睡草的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.睡草的别称。