懶崽子 lại tể tử Hán Việt: lại tể tử Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 崽 (tể) + 子 (tử)Hán Việtlại tể tửCấu tạo懶 + 崽 + 子 · lại + tể + tử nghĩa thành phần: lại + tể + tử Nghĩa EngCihui 懶崽子 ǎnzǎizi n. <coll.> lazy boy