懶得動 lại đắc động Hán Việt: lại đắc động Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 得 (đắc) + 動 (động)Hán Việtlại đắc độngCấu tạo懶 + 得 + 動 · lại + đắc + động nghĩa thành phần: lại + đắc + động Nghĩa EngCihui 懶得動 ǎnde dòng v.p. don't feel like doing sth.