懶惰蟲

lại nọa trùng

Hán Việt: lại nọa trùng

Tổng quan

(thông tục) người phất phơ, người chểnh mảnh, người lười biếng

Cấu tạo: (lại) + (nọa) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) người phất phơ, người chểnh mảnh, người lười biếng

Eng

  • Cihui 懶惰蟲 ǎnduòchóng n. lazybones; a lazy person M:²zhī/¹tiáo/ge