懶洋洋地 lại dương dương địa Hán Việt: lại dương dương địa Tổng quan uể oải, thẫn thờ uể oải, lờ đờ Cấu tạo: 懶 (lại) + 洋 (dương) + 洋 (dương) + 地 (địa)Hán Việtlại dương dương địaCấu tạo懶 + 洋 + 洋 + 地 · lại + dương + dương + địa nghĩa thành phần: lại + dương + dương + địa Nghĩa ViệtCihui uể oải, thẫn thờ uể oải, lờ đờ