懶羊頭

lại dương đầu

Hán Việt: lại dương đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (dương) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懶羊頭 ǎnyángtóu n. official title wantonly conferred upon unworthy person