懶象兒

lại tượng nhi

Hán Việt: lại tượng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (tượng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懶象兒 ǎnxiàngr ►See lǎnxiàng