懞懂

méng dǒng

Pinyin: méng dǒng

Tổng quan

Cấu tạo: + (đổng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糊塗、不明事理。也作「懵懂」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

精明