懞懂 méng dǒng Pinyin: méng dǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.糊涂; 不明事理。 2.指景物凝不明。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 糊塗、不明事理。也作「懵懂」。 Cấu tạo: 懞 + 懂 (đổng)Pinyinméng dǒngTừ loạitínhCấu tạo懞 + 懂 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hồ đồTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 糊塗、不明事理。也作「懵懂」。 Từ liên quan Từ trái nghĩa精明