蒙里蒙懂 mông lí mông đổng Hán Việt: mông lí mông đổng Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 里 (lí) + 蒙 (mông) + 懂 (đổng)Hán Việtmông lí mông đổngCấu tạo蒙 + 里 + 蒙 + 懂 · mông + lí + mông + đổng nghĩa thành phần: mông + lí + mông + đổng