懦弱者 nuò ruò zhě·nọa nhược giả Hán Việt: nọa nhược giả · Pinyin: nuò ruò zhě Tổng quan Cấu tạo: 懦 (nọa) + 弱 (nhược) + 者 (giả)Pinyinnuò ruò zhěHán Việtnọa nhược giảCấu tạo懦 + 弱 + 者 · nọa + nhược + giả nghĩa thành phần: nọa + nhược + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ nhút nhátMainlandKaggle Zh-Vi yellowbellyEngCihui yellowbellyĐứcHandedict Feigling Từ liên quan Gần nghĩa懦弱地 · 懦弱的 · 弱者 · 懦弱 · 懦弱的人 · 懦弱无能 · 懦弱胆怯