懦弱者 nuò ruò zhě · nọa nhược giả Hán Việt: nọa nhược giả · Pinyin: nuò ruò zhě Tổng quan Cấu tạo: 懦 (nọa) + 弱 (nhược) + 者 (giả)Pinyinnuò ruò zhěHán Việtnọa nhược giảCấu tạo懦 + 弱 + 者 · nọa + nhược + giả nghĩa thành phần: nọa + nhược + giả Nghĩa EngCihui yellowbelly