懦怯的

nọa khiếp đích

Hán Việt: nọa khiếp đích

Tổng quan

minded) /'wi:k'maindid/, kém thông minh minded) /'wi:k'maindid/, kém thông minh

Cấu tạo: (nọa) + (khiếp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minded) /'wi:k'maindid/, kém thông minh minded) /'wi:k'maindid/, kém thông minh