懵勁兒 měng jìn er · mộng kính nhi Hán Việt: mộng kính nhi · Pinyin: měng jìn er Tổng quan Cấu tạo: 懵 (mộng) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Pinyinměng jìn erHán Việtmộng kính nhiCấu tạo懵 + 勁 + 兒 · mộng + kính + nhi nghĩa thành phần: mộng + kính + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙骗花样。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙骗花样。