懵懵無知

mộng mộng vô tri

Hán Việt: mộng mộng vô tri

Tổng quan

Cấu tạo: (mộng) + (mộng) + (vô) + (tri)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懵懵無知 ěngměngwúzhī f.e. unenlightened; childishly ignorant