懵頭懵腦 měng tóu měng nǎo · mộng đầu mộng não Hán Việt: mộng đầu mộng não · Pinyin: měng tóu měng nǎo Tổng quan Cấu tạo: 懵 (mộng) + 頭 (đầu) + 懵 (mộng) + 腦 (não)Pinyinměng tóu měng nǎoHán Việtmộng đầu mộng nãoCấu tạo懵 + 頭 + 懵 + 腦 · mộng + đầu + mộng + não nghĩa thành phần: mộng + đầu + mộng + não